倒裝逗號 đảo trang đậu hào Hán Việt: đảo trang đậu hào Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 裝 (trang) + 逗 (đậu) + 號 (hào)Hán Việtđảo trang đậu hàoCấu tạo倒 + 裝 + 逗 + 號 · đảo + trang + đậu + hào nghĩa thành phần: đảo + trang + đậu + hào Nghĩa EngCihui 倒裝逗號 àozhuāng dòuhào n. <lg.> inverted comma