倒裝小齒輪 đảo trang tiểu xỉ luân Hán Việt: đảo trang tiểu xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 裝 (trang) + 小 (tiểu) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtđảo trang tiểu xỉ luânCấu tạo倒 + 裝 + 小 + 齒 + 輪 · đảo + trang + tiểu + xỉ + luân nghĩa thành phần: đảo + trang + tiểu + xỉ + luân Nghĩa EngCihui contravane