倒裳索領

dào cháng suǒ lǐng đảo thường tác lĩnh

Hán Việt: đảo thường tác lĩnh · Pinyin: dào cháng suǒ lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (thường) + (tác) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倒拿衣裳尋找領子。比喻做事不得要領。《鄧析子.無厚》:「驅逸足於庭,求猨捷於檻,斯逆理而求之,猶倒裳而索領。」