倒裳索領

dào cháng suǒ lǐng đảo thường tác lĩnh

Hán Việt: đảo thường tác lĩnh · Pinyin: dào cháng suǒ lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (thường) + (tác) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索:搜寻、寻求。把衣裳倒过来寻找领口。比喻办事抓不到要点。
  • Tân Hoa Tự Điển 索搜寻、寻求。把衣裳倒过来寻找领口。比喻办事抓不到要点。