倒計數編號 dǎo jì shù biān hào · đảo kế sổ biên hào Hán Việt: đảo kế sổ biên hào · Pinyin: dǎo jì shù biān hào Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyindǎo jì shù biān hàoHán Việtđảo kế sổ biên hàoCấu tạo倒 + 計 + 數 + 編 + 號 · đảo + kế + sổ + biên + hào nghĩa thành phần: đảo + kế + sổ + biên + hào