倒轉乾坤

đảo chuyển kiền khôn

Hán Việt: đảo chuyển kiền khôn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (chuyển) + (kiền) + (khôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒轉乾坤 àozhuǎn qiánkūn v.o. turn back the course of events