倒轉褶皺 đảo chuyển điệp trứu Hán Việt: đảo chuyển điệp trứu Tổng quan (địa chất) nếp uốn đảo Cấu tạo: 倒 (đảo) + 轉 (chuyển) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu)Hán Việtđảo chuyển điệp trứuCấu tạo倒 + 轉 + 褶 + 皺 · đảo + chuyển + điệp + trứu nghĩa thành phần: đảo + chuyển + điệp + trứu Nghĩa ViệtCihui (địa chất) nếp uốn đảo