倒鉤鐵絲

đảo câu thiết ti

Hán Việt: đảo câu thiết ti

Tổng quan

(từ Mỹ) dây thép gai

Cấu tạo: (đảo) + (câu) + (thiết) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ) dây thép gai