倒鳳顛鸞

dǎo fèng diān luán đảo phượng điên loan

Hán Việt: đảo phượng điên loan · Pinyin: dǎo fèng diān luán

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (phượng) + (điên) + (loan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻男女交媾的歡樂。《清平山堂話本.風月瑞仙亭》:「夫婦二人倒鳳顛鸞,頃刻雲消雨散。」也作「顛鸞倒鳳」。

Eng

  • Cihui 倒鳳顛鸞 ǎofèngdiānluán id. have sexual intercourse