倒黴之極 đảo mi chi cực Hán Việt: đảo mi chi cực Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 黴 (mi) + 之 (chi) + 極 (cực)Hán Việtđảo mi chi cựcCấu tạo倒 + 黴 + 之 + 極 · đảo + mi + chi + cực nghĩa thành phần: đảo + mi + chi + cực Nghĩa EngCihui the lowest rung of Fortune's ladder