倔頭強腦
quật đầu cường não
Hán Việt: quật đầu cường não · Pinyin: juè tóu jiàng nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容言语动作生硬执拗的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容言语动作生硬执拗的样子。
Hán Việt: quật đầu cường não · Pinyin: juè tóu jiàng nǎo