倔頭強腦 juè tóu jiàng nǎo · quật đầu cường não Hán Việt: quật đầu cường não · Pinyin: juè tóu jiàng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 倔 (quật) + 頭 (đầu) + 強 (cường) + 腦 (não)Pinyinjuè tóu jiàng nǎoHán Việtquật đầu cường nãoCấu tạo倔 + 頭 + 強 + 腦 · quật + đầu + cường + não nghĩa thành phần: quật + đầu + cường + não