倖田來未 xìng tián lái wèi · hãnh điền lai vị Hán Việt: hãnh điền lai vị · Pinyin: xìng tián lái wèi Tổng quan Cấu tạo: 倖 (hãnh) + 田 (điền) + 來 (lai) + 未 (vị)Pinyinxìng tián lái wèiHán Việthãnh điền lai vịCấu tạo倖 + 田 + 來 + 未 · hãnh + điền + lai + vị nghĩa thành phần: hãnh + điền + lai + vị