倘有不測 thảng hữu bất trắc Hán Việt: thảng hữu bất trắc Tổng quan Cấu tạo: 倘 (thảng) + 有 (hữu) + 不 (bất) + 測 (trắc)Hán Việtthảng hữu bất trắcCấu tạo倘 + 有 + 不 + 測 · thảng + hữu + bất + trắc nghĩa thành phần: thảng + hữu + bất + trắc Nghĩa EngCihui 倘有不測 ǎngyǒubùcè f.e. in case of accident