候機大廳 hòu jī dà tīng · hậu ki đại thính Hán Việt: hậu ki đại thính · Pinyin: hòu jī dà tīng Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 機 (ki) + 大 (đại) + 廳 (thính)Pinyinhòu jī dà tīngHán Việthậu ki đại thínhCấu tạo候 + 機 + 大 + 廳 · hậu + ki + đại + thính nghĩa thành phần: hậu + ki + đại + thính