候補委員

hậu bổ ủy viên

Hán Việt: hậu bổ ủy viên

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (bổ) + (ủy) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 候補委員 òubǔ wěiyuán n. alternate member M:ge/¹míng/²wèi