候補書記 hòu bǔ shū jì · hậu bổ thư kí Hán Việt: hậu bổ thư kí · Pinyin: hòu bǔ shū jì Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 補 (bổ) + 書 (thư) + 記 (kí)Pinyinhòu bǔ shū jìHán Việthậu bổ thư kíCấu tạo候 + 補 + 書 + 記 · hậu + bổ + thư + kí nghĩa thành phần: hậu + bổ + thư + kí