候補資格 hòu bǔ zī ge · hậu bổ tư cách Hán Việt: hậu bổ tư cách · Pinyin: hòu bǔ zī ge Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 補 (bổ) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinhòu bǔ zī geHán Việthậu bổ tư cáchCấu tạo候 + 補 + 資 + 格 · hậu + bổ + tư + cách nghĩa thành phần: hậu + bổ + tư + cách