候選資格

hậu tuyển tư cách

Hán Việt: hậu tuyển tư cách

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử

Cấu tạo: (hậu) + (tuyển) + (tư) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử