候選資格 hậu tuyển tư cách Hán Việt: hậu tuyển tư cách Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử Cấu tạo: 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 資 (tư) + 格 (cách)Hán Việthậu tuyển tư cáchCấu tạo候 + 選 + 資 + 格 · hậu + tuyển + tư + cách nghĩa thành phần: hậu + tuyển + tư + cách Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử