候鳥精神 hòu niǎo jīng shén · hậu điểu tinh thần Hán Việt: hậu điểu tinh thần · Pinyin: hòu niǎo jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 鳥 (điểu) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinhòu niǎo jīng shénHán Việthậu điểu tinh thầnCấu tạo候 + 鳥 + 精 + 神 · hậu + điểu + tinh + thần nghĩa thành phần: hậu + điểu + tinh + thần