倚爲股肱 ỷ vi cổ quăng Hán Việt: ỷ vi cổ quăng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 爲 (vi) + 股 (cổ) + 肱 (quăng)Hán Việtỷ vi cổ quăngCấu tạo倚 + 爲 + 股 + 肱 · ỷ + vi + cổ + quăng nghĩa thành phần: ỷ + vi + cổ + quăng Nghĩa EngCihui 倚為股肱 ǐwéigǔgōng f.e. count on as a right hand