倚親仗勢

ỷ thân trượng thế

Hán Việt: ỷ thân trượng thế

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thân) + (trượng) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倚親仗勢 ǐqīnzhàngshì f.e. rely on one's powerful relatives