倚人廬下 yǐ rén lú xià · ỷ nhân lư hạ Hán Việt: ỷ nhân lư hạ · Pinyin: yǐ rén lú xià Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 人 (nhân) + 廬 (lư) + 下 (hạ)Pinyinyǐ rén lú xiàHán Việtỷ nhân lư hạCấu tạo倚 + 人 + 廬 + 下 · ỷ + nhân + lư + hạ nghĩa thành phần: ỷ + nhân + lư + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指依靠别人生活。