倚仗權勢 ỷ trượng quyền thế Hán Việt: ỷ trượng quyền thế Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 仗 (trượng) + 權 (quyền) + 勢 (thế)Hán Việtỷ trượng quyền thếCấu tạo倚 + 仗 + 權 + 勢 · ỷ + trượng + quyền + thế nghĩa thành phần: ỷ + trượng + quyền + thế Nghĩa EngCihui 倚仗權勢 ǐzhàngquánshì f.e. rely on one's power and position