倚傍門戶

yǐ bàng mén hù ỷ bàng môn hộ

Hán Việt: ỷ bàng môn hộ · Pinyin: yǐ bàng mén hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (bàng) + (môn) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依附、投靠某一门派或集团。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依附﹑投靠某一门派或集团。