倚兒不當

yǐ ér bù dàng ỷ nhi bất đương

Hán Việt: ỷ nhi bất đương · Pinyin: yǐ ér bù dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (nhi) + (bất) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容满不在乎的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容满不在乎的样子。