倚勢挾權

yǐ shì jiá quán ỷ thế hiệp quyền

Hán Việt: ỷ thế hiệp quyền · Pinyin: yǐ shì jiá quán

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thế) + (hiệp) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借权势,欺压别人。