倚天拔地 yǐ tiān bá dì · ỷ thiên bạt địa Hán Việt: ỷ thiên bạt địa · Pinyin: yǐ tiān bá dì Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 天 (thiên) + 拔 (bạt) + 地 (địa)Pinyinyǐ tiān bá dìHán Việtỷ thiên bạt địaCấu tạo倚 + 天 + 拔 + 地 · ỷ + thiên + bạt + địa nghĩa thành phần: ỷ + thiên + bạt + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚天而立,拔地而起。极言魁伟雄奇。