倚姣作媚

yǐ jiāo zuò mèi ỷ giảo tác mị

Hán Việt: ỷ giảo tác mị · Pinyin: yǐ jiāo zuò mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (giảo) + (tác) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚:凭借;姣:美好;媚:迷人。凭着自己美貌,任意撒娇胡闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓倚仗姿色,撒泼取闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 倚凭借;姣美好;媚迷人。凭着自己美貌,任意撒娇胡闹。