倚官仗勢

yǐ guān zhàng shì ỷ quan trượng thế

Hán Việt: ỷ quan trượng thế · Pinyin: yǐ guān zhàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (quan) + (trượng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依仗官府的权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倚官挟势"。

Eng

  • Cihui 倚官仗勢 ǐguānzhàngshì f.e. count on one's powerful connections; presume on official power

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

為民請命