倚官仗勢

yǐ guān zhàng shì ỷ quan trượng thế

Hán Việt: ỷ quan trượng thế · Pinyin: yǐ guān zhàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (quan) + (trượng) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚仗官府的權勢。《金瓶梅》第四三回:「我曉的你倚官仗勢,倚財為主,把心來橫了,只欺貧的是我。」

Eng

  • Cihui 倚官仗勢 ǐguānzhàngshì f.e. count on one's powerful connections; presume on official power

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

為民請命