倚山傍水

yǐ shān bàng shuǐ ỷ san bàng thủy

Hán Việt: ỷ san bàng thủy · Pinyin: yǐ shān bàng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (san) + (bàng) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚:依靠;傍:临近。指地理位置靠近山岭和水流

Eng

  • Cihui 倚山傍水 ǐshānbàngshuǐ f.e. 1. be close to mountains and rivers 2. a beautiful place