倚強凌弱

yǐ qiáng líng ruò ỷ cường lăng nhược

Hán Việt: ỷ cường lăng nhược · Pinyin: yǐ qiáng líng ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (cường) + (lăng) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚:仗,凭借;凌:欺压。仗着自己强大就欺侮弱者。
  • Tân Hoa Tự Điển 倚仗,凭借;凌欺压。仗着自己强大就欺侮弱者。