倚欄望月

yǐ lán wàng yuè ỷ lan vọng nguyệt

Hán Việt: ỷ lan vọng nguyệt · Pinyin: yǐ lán wàng yuè

Tổng quan

tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)

Cấu tạo: (ỷ) + (lan) + (vọng) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to lean against the railings and look at the moon (idiom)
  • Cihui to lean against the railings and look at the moon (idiom)