倚此爲命 yǐ cǐ wéi mìng · ỷ thử vi mệnh Hán Việt: ỷ thử vi mệnh · Pinyin: yǐ cǐ wéi mìng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 此 (thử) + 爲 (vi) + 命 (mệnh)Pinyinyǐ cǐ wéi mìngHán Việtỷ thử vi mệnhCấu tạo倚 + 此 + 爲 + 命 · ỷ + thử + vi + mệnh nghĩa thành phần: ỷ + thử + vi + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠它作为生命的支柱。