倚玉之榮 yǐ yù zhī róng · ỷ ngọc chi vinh Hán Việt: ỷ ngọc chi vinh · Pinyin: yǐ yù zhī róng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 玉 (ngọc) + 之 (chi) + 榮 (vinh)Pinyinyǐ yù zhī róngHán Việtỷ ngọc chi vinhCấu tạo倚 + 玉 + 之 + 榮 · ỷ + ngọc + chi + vinh nghĩa thành phần: ỷ + ngọc + chi + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚:倚傍;荣:荣幸。得到了依傍美人身边的荣幸。形容结成美满婚姻。