倚紅偎翠

ỷ hồng ôi thúy

Hán Việt: ỷ hồng ôi thúy

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (hồng) + (ôi) + (thúy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倚紅偎翠 ǐhóngwēicuì id. frequent brothels