倚翠偎紅

yǐ cuì wēi hóng ỷ thúy ôi hồng

Hán Việt: ỷ thúy ôi hồng · Pinyin: yǐ cuì wēi hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thúy) + (ôi) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚翠:接近女性。形容同女性亲热昵爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容同女性亲热昵爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 倚翠接近女性。形容同女性亲热昵爱。