倚裝待發

ỷ trang đãi phát

Hán Việt: ỷ trang đãi phát

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (trang) + (đãi) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倚裝待發 ǐzhuāngdàifā f.e. leaning against the luggage, ready to start on a journey