倚財仗勢

yǐ cái zhàng shì ỷ tài trượng thế

Hán Việt: ỷ tài trượng thế · Pinyin: yǐ cái zhàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (tài) + (trượng) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仗著金錢與權勢,欺壓別人。《紅樓夢》第三回:「姨表兄薛蟠,倚財仗勢,打死人命,現在應天府案下審理。」

Eng

  • Cihui 倚財仗勢 ǐcáizhàngshì f.e. rely on one's wealth and power