倚門賣俏 yǐ mén mài qiào · ỷ môn mại tiếu Hán Việt: ỷ môn mại tiếu · Pinyin: yǐ mén mài qiào Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 門 (môn) + 賣 (mại) + 俏 (tiếu)Pinyinyǐ mén mài qiàoHán Việtỷ môn mại tiếuCấu tạo倚 + 門 + 賣 + 俏 · ỷ + môn + mại + tiếu nghĩa thành phần: ỷ + môn + mại + tiếu Nghĩa EngCihui 倚門賣俏 ǐménmàiqiào ►See yǐménmàixiào