倚閭之思 yǐ lǚ zhī sī · ỷ lư chi tư Hán Việt: ỷ lư chi tư · Pinyin: yǐ lǚ zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 閭 (lư) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinyǐ lǚ zhī sīHán Việtỷ lư chi tưCấu tạo倚 + 閭 + 之 + 思 · ỷ + lư + chi + tư nghĩa thành phần: ỷ + lư + chi + tư