倚閭望切 yǐ lǘ wàng qiē · ỷ lư vọng thiết Hán Việt: ỷ lư vọng thiết · Pinyin: yǐ lǘ wàng qiē Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 閭 (lư) + 望 (vọng) + 切 (thiết)Pinyinyǐ lǘ wàng qiēHán Việtỷ lư vọng thiếtCấu tạo倚 + 閭 + 望 + 切 · ỷ + lư + vọng + thiết nghĩa thành phần: ỷ + lư + vọng + thiết