倚閭望切

yǐ lǘ wàng qiē ỷ lư vọng thiết

Hán Việt: ỷ lư vọng thiết · Pinyin: yǐ lǘ wàng qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (lư) + (vọng) + (thiết)