倚閭而望 yǐ lǚ ér wàng · ỷ lư nhi vọng Hán Việt: ỷ lư nhi vọng · Pinyin: yǐ lǚ ér wàng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 閭 (lư) + 而 (nhi) + 望 (vọng)Pinyinyǐ lǚ ér wàngHán Việtỷ lư nhi vọngCấu tạo倚 + 閭 + 而 + 望 · ỷ + lư + nhi + vọng nghĩa thành phần: ỷ + lư + nhi + vọng Nghĩa EngCihui 倚閭而望 ǐlǘ'érwàng f.e. eagerly await sb.'s return