倚門窺戶

yǐ mén kuī hù ỷ môn khuy hộ

Hán Việt: ỷ môn khuy hộ · Pinyin: yǐ mén kuī hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (môn) + (khuy) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指攀附企望于他人。