倚門而望

yǐ mén ér wàng ỷ môn nhi vọng

Hán Việt: ỷ môn nhi vọng · Pinyin: yǐ mén ér wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (môn) + (nhi) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠着家门向远处眺望。形容父母盼望子女归来的迫切心情。

Eng

  • Cihui 倚門而望 ǐmén'érwàng f.e. lean against the door and crane one's neck