倚馬七紙 yǐ mǎ qī zhǐ · ỷ mã thất chỉ Hán Việt: ỷ mã thất chỉ · Pinyin: yǐ mǎ qī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 馬 (mã) + 七 (thất) + 紙 (chỉ)Pinyinyǐ mǎ qī zhǐHán Việtỷ mã thất chỉCấu tạo倚 + 馬 + 七 + 紙 · ỷ + mã + thất + chỉ nghĩa thành phần: ỷ + mã + thất + chỉ