倚馬之才

yǐ mǎ zhī cái ỷ mã chi tài

Hán Việt: ỷ mã chi tài · Pinyin: yǐ mǎ zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (mã) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚:靠着。有倚在战马前起草文章就可以迅速完稿的才能。比喻才思敏捷。