倚馬立成

yǐ mǎ lì chéng ỷ mã lập thành

Hán Việt: ỷ mã lập thành · Pinyin: yǐ mǎ lì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (mã) + (lập) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚:靠着;民:完成。倚在即将出发的战马前起草文件,可以等着完稿。比喻文章写得快。